NEWATER Việt Nam
Ngôn ngữ:
NEWATER INDUSTRIAL IoT

IoT cho hệ thống môi trường & công nghiệp

NEWATER xây dựng kiến trúc IoT xuyên suốt từ cảm biến, thiết bị đo và PLC/RTU tại hiện trường đến Edge Gateway, nền tảng dữ liệu, dashboard, cảnh báo, báo cáo và các hệ thống tích hợp.

Giám sát dữ liệu thời gian thực Cảnh báo & hỗ trợ vận hành Báo cáo & tích hợp dữ liệu
REFERENCE DATA FLOW Luồng dữ liệu từ hiện trường đến ứng dụng vận hành
DATA FLOW ACTIVE
FIELD
Cảm biến & thiết bị

Thu thập tín hiệu quá trình và trạng thái thiết bị tại hiện trường.

4–20 mA RS485 PLC
EDGE
Edge / Gateway

Chuẩn hóa, lưu đệm và chuyển tiếp dữ liệu từ lớp OT đến nền tảng dữ liệu.

BUFFER MODBUS MQTT
DATA
Data Platform

Lưu trữ, quản lý, phân quyền và xử lý dữ liệu theo thời gian.

TIME-SERIES API AUDIT
ACTION
Ứng dụng vận hành

Biến dữ liệu thành thông tin phục vụ giám sát, cảnh báo và hỗ trợ quyết định vận hành.

KPI ALARM REPORT
Kiến trúc tham chiếu mô tả chuỗi thu thập, chuẩn hóa, lưu trữ và khai thác dữ liệu; cấu hình thực tế được xác lập theo thiết bị, hạ tầng mạng và yêu cầu vận hành của từng dự án.
Lớp hệ thống Luồng dữ liệu
INDUSTRIAL APPLICATIONS HỆ THỐNG ỨNG DỤNG IOT TÍCH HỢP
GIÁM SÁT TẬP TRUNG DỮ LIỆU VẬN HÀNH
01

Trạm nước & nước thải

Giám sát các thông số quá trình, trạng thái thiết bị và điều kiện vận hành của hệ thống.

02

Hệ thống xử lý khí

Theo dõi các biến vận hành của quạt, thiết bị xử lý và điều kiện hoạt động của hệ thống.

03

Giám sát năng lượng

Theo dõi mức tiêu thụ điện và tải vận hành theo thiết bị, công đoạn hoặc thời gian.

NEWATER HỆ THỐNG IoT TÍCH HỢP DATA → ACTION
04

Trạng thái thiết bị

Theo dõi trạng thái chạy, lỗi, thời gian vận hành và các tín hiệu liên quan đến thiết bị.

05

Cảnh báo & bảo trì

Phát hiện trạng thái bất thường, theo dõi xu hướng và hỗ trợ kế hoạch bảo trì.

06

Dữ liệu & tích hợp

Tổng hợp dữ liệu thành KPI, lịch sử, báo cáo và dữ liệu phục vụ tích hợp hệ thống.

INDUSTRIAL IOT STACK HỆ GIẢI PHÁP IOT THEO LỚP
KIẾN TRÚC MÔ-ĐUN CÓ KHẢ NĂNG MỞ RỘNG
04
APPLICATION & OPERATION

Ứng dụng vận hành

Chuyển dữ liệu thành thông tin phục vụ giám sát, cảnh báo, báo cáo và tích hợp.

CAPABILITIES
DASHBOARD ALARM KPI REPORT INTEGRATION
03
DATA PLATFORM

Nền tảng dữ liệu

Lưu trữ, quản lý, xử lý và phân phối dữ liệu phục vụ các ứng dụng vận hành.

CAPABILITIES
TIME-SERIES RULE ENGINE AUTH AUDIT API
02
CONNECTIVITY & EDGE

Kết nối & xử lý biên

Thu nhận, chuẩn hóa, lưu đệm và truyền dữ liệu từ lớp OT đến nền tảng trung tâm.

CAPABILITIES
MODBUS MQTT OPC UA BUFFER 4G/LTE
01
FIELD & CONTROL

Thiết bị hiện trường & điều khiển

Cảm biến, thiết bị đo, PLC/RTU và thiết bị công nghệ tạo ra dữ liệu gốc của hệ thống.

CAPABILITIES
SENSOR METER PLC RTU EQUIPMENT
DEPLOYMENT OPTIONS Mô hình triển khai
CLOUD
Cloud

Nền tảng tập trung và truy cập từ xa.

ON-PREMISE
On-premise

Triển khai và lưu trữ tại hạ tầng nội bộ.

HYBRID
Hybrid

Kết hợp xử lý tại chỗ và nền tảng tập trung.

REFERENCE ARCHITECTURE KIẾN TRÚC HỆ THỐNG IOT CÔNG NGHIỆP
OT / IT INTEGRATED SECURE DATA FLOW
OPERATIONS Người dùng & hệ thống vận hành

Dữ liệu được cung cấp cho phòng điều khiển, thiết bị truy cập và các hệ thống tích hợp.

CONTROL ROOM Phòng điều khiển

Giám sát tập trung và hỗ trợ vận hành.

WEB / MOBILE Web & thiết bị di động

Truy cập dữ liệu theo quyền được cấp.

SYSTEM SCADA / API / hệ thống khác

Trao đổi dữ liệu với hệ thống bên ngoài.

NEWATER INDUSTRIAL IOT Nền tảng dữ liệu IoT

Tiếp nhận, lưu trữ, xử lý và cung cấp dữ liệu cho các chức năng giám sát và vận hành.

PLATFORM ACTIVE
INGEST Thu nhận dữ liệu

Tiếp nhận và chuẩn hóa luồng dữ liệu.

HISTORY Dữ liệu thời gian

Lưu trữ lịch sử và dữ liệu chuỗi thời gian.

RULES Quy tắc & cảnh báo

Phát hiện điều kiện và trạng thái bất thường.

ACCESS API & phân quyền

Cung cấp dữ liệu và kiểm soát truy cập.

SECURITY BOUNDARY Ranh giới bảo mật OT / IT
VPN / TLS Kiểm soát truy cập Phân quyền người dùng Nhật ký truy cập Phân tách OT / IT
EDGE & CONTROL Thu thập, điều khiển & xử lý biên

Lớp trung gian giữa thiết bị hiện trường và nền tảng dữ liệu, đảm nhiệm thu nhận, lưu đệm và chuyển đổi giao thức.

CONTROL PLC / RTU

Điều khiển cục bộ và thu nhận tín hiệu I/O.

PLC RTU I/O
EDGE Edge Gateway

Chuẩn hóa, lưu đệm và chuyển đổi giao thức.

BUFFER MQTT OPC UA
LOGGER Data Logger

Thu thập và lưu dữ liệu tại hiện trường.

RS485 ETHERNET 4G/LTE
FIELD / OT Thiết bị hiện trường

Nguồn dữ liệu gốc của hệ thống gồm thiết bị đo, tín hiệu trạng thái và thiết bị công nghệ.

INSTRUMENT Thiết bị đo quá trình

Level, flow, pressure, pH, ORP, DO...

METERING Đo năng lượng

Điện năng, công suất và tải vận hành.

DRIVE Động cơ & biến tần

Run, fault, speed, current và trạng thái.

EQUIPMENT Thiết bị công nghệ

Bơm, quạt, van và thiết bị xử lý.

FIELD INTERFACE
4–20 mA DI / DO RS485 Modbus RTU Modbus TCP Ethernet
Dữ liệu giám sát đi lên Lệnh điều khiển / cấu hình đi xuống

Kiến trúc thực tế được điều chỉnh theo thiết bị, hệ thống điều khiển, hạ tầng mạng, yêu cầu bảo mật và phạm vi tích hợp của từng dự án.

FROM DATA TO OPERATIONAL VALUE GIÁ TRỊ VẬN HÀNH TỪ DỮ LIỆU IOT
DATA-DRIVEN OPERATION
01
VISIBILITY

Minh bạch dữ liệu vận hành

Tập trung dữ liệu từ nhiều thiết bị, khu vực và công đoạn để người vận hành có thể theo dõi trạng thái hệ thống trên cùng một nền tảng.

Ý NGHĨA VẬN HÀNH Giảm phụ thuộc vào việc tổng hợp dữ liệu thủ công và thông tin phân tán.
02
EARLY DETECTION

Phát hiện sớm bất thường

Theo dõi trạng thái, ngưỡng cảnh báo và xu hướng dữ liệu giúp nhận diện các biểu hiện bất thường trước khi phát triển thành sự cố rõ rệt.

Ý NGHĨA VẬN HÀNH Hỗ trợ phản ứng sớm với sai lệch quá trình và trạng thái thiết bị.
03
RESPONSE

Nâng cao khả năng phản ứng

Thông tin tập trung và cảnh báo có cấu trúc giúp rút ngắn quá trình xác định vị trí, nguyên nhân và mức độ ưu tiên của vấn đề vận hành.

Ý NGHĨA VẬN HÀNH Hỗ trợ người vận hành đưa ra hành động phù hợp nhanh hơn.
04
OPTIMIZATION

Hỗ trợ tối ưu vận hành

Dữ liệu lịch sử và xu hướng vận hành cho phép đánh giá tải, năng lượng, thời gian chạy và hiệu quả hoạt động của từng công đoạn.

Ý NGHĨA VẬN HÀNH Tạo cơ sở dữ liệu để điều chỉnh chế độ vận hành và sử dụng tài nguyên hợp lý hơn.
05
MAINTENANCE

Hỗ trợ bảo trì chủ động

Thời gian chạy, số lần khởi động, trạng thái lỗi và các biến theo dõi thiết bị có thể được sử dụng để hỗ trợ lập kế hoạch bảo trì.

Ý NGHĨA VẬN HÀNH Chuyển dần từ xử lý sự cố bị động sang bảo trì có cơ sở dữ liệu.
06
REPORTING & TRACEABILITY

Chuẩn hóa báo cáo & truy xuất dữ liệu

Dữ liệu được lưu trữ theo thời gian giúp xây dựng báo cáo định kỳ, đối chiếu lịch sử và hỗ trợ phân tích nguyên nhân khi có sự kiện.

Ý NGHĨA VẬN HÀNH Tăng tính nhất quán và khả năng truy xuất của dữ liệu vận hành.
OPERATIONAL VALUE CHAIN Từ dữ liệu đến quyết định vận hành
01 Data Visibility

Dữ liệu được tập trung và quan sát liên tục.

02 Early Detection

Nhận biết sớm trạng thái hoặc xu hướng bất thường.

03 Operational Decision

Chuyển dữ liệu thành thông tin hỗ trợ hành động.

04 Continuous Improvement

Sử dụng dữ liệu lịch sử để cải thiện vận hành theo thời gian.

Mức độ lợi ích thực tế phụ thuộc vào chất lượng đo lường, phạm vi dữ liệu, cấu hình cảnh báo, khả năng tích hợp và quy trình vận hành của từng hệ thống.

DESIGN FOR CONTINUOUS OPERATION THIẾT KẾ CHO VẬN HÀNH LIÊN TỤC & DỮ LIỆU TIN CẬY
LOCAL-FIRST CONTROL RESILIENT DATA FLOW
CONTINUITY MODEL Duy trì vận hành từ lớp điều khiển cục bộ đến nền tảng dữ liệu

Kiến trúc được tổ chức theo hướng các chức năng điều khiển quan trọng vẫn thực hiện tại hiện trường, trong khi edge và nền tảng IoT đảm nhiệm thu nhận, lưu đệm, truyền và khai thác dữ liệu.

01
LOCAL CONTROL

PLC / RTU & điều khiển cục bộ

Các chức năng điều khiển, liên động và bảo vệ quan trọng được duy trì tại lớp OT phù hợp với thiết kế của hệ thống.

LOCAL OPERATION
02
EDGE RESILIENCE

Edge Gateway & lưu đệm

Edge thu nhận và chuẩn hóa dữ liệu, đồng thời có thể lưu tạm dữ liệu khi đường truyền đến nền tảng bị gián đoạn.

BUFFER READY
03
SECURE TRANSPORT

Kênh truyền có kiểm soát

Luồng dữ liệu giữa OT, edge và nền tảng được thiết kế theo mô hình mạng, quyền truy cập và yêu cầu bảo mật của từng dự án.

PROTECTED LINK
04
DATA PLATFORM

Nền tảng dữ liệu IoT

Dữ liệu được lưu trữ, kiểm tra và phân phối cho dashboard, cảnh báo, báo cáo và các hệ thống tích hợp.

DATA AVAILABLE
WAN INTERRUPTION Điều gì xảy ra khi kết nối đến nền tảng bị gián đoạn?
01
KEEP RUNNING Điều khiển cục bộ tiếp tục hoạt động

PLC hoặc RTU tiếp tục thực hiện logic điều khiển tại hiện trường mà không phụ thuộc trực tiếp vào kết nối Internet hoặc nền tảng IoT.

02
BUFFER DATA Dữ liệu được lưu đệm tại edge

Dữ liệu trong thời gian mất kết nối có thể được lưu cục bộ trong phạm vi dung lượng và cấu hình lưu đệm của thiết bị edge.

03
RECOVER & SYNC Đồng bộ lại khi kết nối phục hồi

Khi đường truyền trở lại, dữ liệu được tiếp tục truyền và có thể đồng bộ phần dữ liệu đã được lưu đệm theo cơ chế được cấu hình.

RELIABILITY CONTROLS Các nguyên tắc bảo đảm độ tin cậy và an toàn
01
LOCAL AUTONOMY

Điều khiển cục bộ độc lập

IoT được thiết kế như lớp dữ liệu, giám sát và tích hợp; các chức năng điều khiển có ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hoặc khả năng vận hành cần được xác định phù hợp tại lớp điều khiển cục bộ.

  • Logic điều khiển cơ bản duy trì tại PLC/RTU.
  • Các liên động và bảo vệ quan trọng không nên phụ thuộc hoàn toàn vào cloud.
  • Trạng thái fallback cần được xác định theo từng thiết bị và quá trình.
PLC RTU INTERLOCK LOCAL MODE
02
DATA RESILIENCE

Khả năng duy trì và phục hồi dữ liệu

Kiến trúc edge giúp giảm nguy cơ mất dữ liệu do gián đoạn kết nối giữa hiện trường và nền tảng trung tâm.

  • Lưu đệm dữ liệu cục bộ khi mất đường truyền.
  • Tiếp tục thu nhận dữ liệu trong khoảng thời gian được cấu hình.
  • Đồng bộ dữ liệu sau khi kết nối được khôi phục.
  • Quản lý dấu thời gian để duy trì thứ tự dữ liệu.
BUFFER STORE & FORWARD TIMESTAMP RESYNC
03
OT / IT SECURITY

Phân tách và bảo vệ kết nối OT / IT

Kết nối từ lớp điều khiển đến hệ thống dữ liệu cần được tổ chức có ranh giới rõ ràng, tránh mở trực tiếp thiết bị OT ra mạng bên ngoài.

  • Phân đoạn mạng OT và IT theo kiến trúc dự án.
  • Giới hạn các luồng và dịch vụ thực sự cần thiết.
  • Sử dụng kênh truyền bảo vệ khi truy cập qua mạng không tin cậy.
  • Quản lý điểm truy cập từ xa và thiết bị trung gian.
SEGMENTATION FIREWALL VPN TLS
04
ACCESS & AUDIT

Kiểm soát quyền truy cập và truy vết

Người dùng và hệ thống tích hợp chỉ nên được cấp các quyền cần thiết cho vai trò và phạm vi vận hành tương ứng.

  • Xác thực người dùng trước khi truy cập hệ thống.
  • Phân quyền theo vai trò và phạm vi chức năng.
  • Hạn chế quyền thay đổi cấu hình hoặc điều khiển.
  • Ghi nhận các sự kiện truy cập và thay đổi quan trọng.
AUTH RBAC LEAST PRIVILEGE AUDIT LOG
DESIGN PRINCIPLE IoT không thay thế lớp điều khiển an toàn tại hiện trường

Nền tảng IoT chủ yếu mở rộng khả năng thu thập dữ liệu, giám sát, cảnh báo, phân tích và tích hợp. Các chức năng điều khiển, liên động và bảo vệ quan trọng cần được xác định tại lớp OT phù hợp với mức độ rủi ro và yêu cầu vận hành của từng hệ thống.

Cấu hình lưu đệm, cơ chế phục hồi, phân đoạn mạng, quyền truy cập và phạm vi điều khiển từ xa cần được xác lập từ yêu cầu kỹ thuật và đánh giá rủi ro của từng dự án.

ENGINEERING IMPLEMENTATION TỪ KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG ĐẾN VẬN HÀNH HỆ THỐNG
SYSTEM-BASED DESIGN PHASED IMPLEMENTATION
IMPLEMENTATION WORKFLOW Quy trình kỹ thuật theo từng giai đoạn

Mỗi bước tạo ra một tập thông tin kỹ thuật làm cơ sở cho bước tiếp theo, giúp hạn chế việc lựa chọn thiết bị hoặc nền tảng trước khi xác định rõ bài toán vận hành.

01
ASSESS

Khảo sát hiện trạng

Đánh giá hệ thống đo lường, PLC/RTU, thiết bị, mạng truyền thông, tủ điện và các nguồn dữ liệu đang có tại công trình.

KẾT QUẢ ĐẦU RA Danh mục thiết bị và điểm dữ liệu hiện hữu. Sơ đồ kết nối và giao thức đang sử dụng. Các khoảng trống cần bổ sung hoặc cải tạo.
02
DEFINE

Xác lập yêu cầu

Xác định những dữ liệu thực sự cần giám sát, KPI, cảnh báo, báo cáo, người dùng và phạm vi tích hợp.

KẾT QUẢ ĐẦU RA Danh sách điểm dữ liệu cần thu thập. Yêu cầu dashboard, cảnh báo và báo cáo. Phạm vi người dùng và hệ thống tích hợp.
03
DESIGN

Thiết kế kiến trúc

Thiết kế các lớp field, control, edge, connectivity, data platform và ranh giới OT/IT phù hợp với hiện trạng dự án.

KẾT QUẢ ĐẦU RA Kiến trúc hệ thống IoT. Phương án gateway và truyền thông. Phương án dữ liệu, bảo mật và triển khai.
04
INTEGRATE

Tích hợp & cấu hình

Kết nối thiết bị và PLC với gateway, chuẩn hóa dữ liệu, cấu hình nền tảng và xây dựng giao diện vận hành.

KẾT QUẢ ĐẦU RA Kết nối dữ liệu hiện trường. Cấu hình gateway và nền tảng. Dashboard, cảnh báo và báo cáo.
05
COMMISSION

Kiểm thử & bàn giao

Kiểm tra tính đúng của dữ liệu, trạng thái thiết bị, cảnh báo, quyền truy cập, cơ chế lưu đệm và hành vi khi mất kết nối.

KẾT QUẢ ĐẦU RA Kiểm tra point-to-point. Kiểm thử cảnh báo và dữ liệu lịch sử. Hướng dẫn và bàn giao vận hành.
06
IMPROVE

Theo dõi & tối ưu

Sử dụng dữ liệu thực tế sau triển khai để hiệu chỉnh KPI, cảnh báo, báo cáo và các logic hỗ trợ vận hành.

KẾT QUẢ ĐẦU RA Hiệu chỉnh ngưỡng và KPI. Tối ưu dashboard và báo cáo. Mở rộng điểm dữ liệu khi cần thiết.
PROJECT INPUT Thông tin cần có khi bắt đầu
01

Sơ đồ công nghệ và phạm vi hệ thống cần giám sát.

02

Danh sách thiết bị đo, PLC/RTU và tủ điều khiển hiện hữu.

03

Thông tin mạng Ethernet, RS485, Internet hoặc hạ tầng truyền thông.

04

Các giao thức và cổng kết nối hiện có.

05

Yêu cầu dashboard, cảnh báo và báo cáo.

06

Phạm vi truy cập từ xa hoặc điều khiển từ xa nếu có.

07

Các hệ thống cần tích hợp như SCADA, API hoặc hệ thống quản lý khác.

08

Yêu cầu về lưu trữ dữ liệu, người dùng và bảo mật.

PROJECT OUTPUT Kết quả kỹ thuật sau triển khai
01

Kiến trúc IoT phù hợp với hệ thống thực tế.

02

Danh mục điểm dữ liệu và mapping tín hiệu.

03

Gateway và giao thức được cấu hình theo phạm vi dự án.

04

Nền tảng lưu trữ và quản lý dữ liệu.

05

Dashboard và giao diện giám sát vận hành.

06

Cảnh báo, KPI và báo cáo đã được cấu hình.

07

Quyền truy cập và phạm vi người dùng được xác lập.

08

Tài liệu cấu hình, hướng dẫn và cơ sở cho việc mở rộng sau này.

IMPLEMENTATION PRINCIPLE Thiết kế từ bài toán vận hành, không bắt đầu từ nền tảng hoặc thiết bị

Điểm đo, dữ liệu, cảnh báo và kiến trúc truyền thông nên được xác lập từ nhu cầu vận hành thực tế. Gateway, nền tảng và công nghệ kết nối được lựa chọn sau khi đã xác định rõ yêu cầu của hệ thống.

Phạm vi các bước có thể được điều chỉnh đối với dự án mới, dự án cải tạo hoặc hệ thống đã có sẵn PLC/SCADA và hạ tầng truyền thông.

TECHNICAL FAQ GIẢI ĐÁP VỀ KIẾN TRÚC, TÍCH HỢP & VẬN HÀNH
10 CÂU HỎI
01 IoT khác gì so với SCADA?

SCADA thường tập trung vào giám sát và điều khiển quá trình tại cấp nhà máy hoặc khu vực vận hành. IoT mở rộng khả năng thu thập, lưu trữ, phân phối và khai thác dữ liệu qua nhiều thiết bị, vị trí và hệ thống. Trong thực tế, IoT không nhất thiết thay thế SCADA mà có thể bổ sung một lớp dữ liệu và tích hợp phía trên hệ SCADA hiện hữu.

02 Có cần thay PLC hoặc hệ thống điều khiển hiện hữu khi triển khai IoT không?

Không nhất thiết. Trong nhiều dự án cải tạo, PLC, RTU hoặc thiết bị đo hiện hữu có thể tiếp tục được sử dụng nếu có giao diện và giao thức phù hợp. Gateway hoặc edge device có thể đảm nhiệm việc thu nhận, chuẩn hóa và chuyển dữ liệu lên nền tảng IoT.

03 Hệ thống có tiếp tục hoạt động khi mất kết nối Internet không?

Các chức năng điều khiển cục bộ quan trọng nên được duy trì tại PLC hoặc hệ thống OT và không phụ thuộc hoàn toàn vào Internet. Edge gateway có thể được cấu hình lưu đệm dữ liệu cục bộ và đồng bộ lại khi kết nối được khôi phục.

04 IoT có thể dùng để điều khiển thiết bị từ xa không?

Có thể về mặt kỹ thuật, nhưng quyền điều khiển từ xa cần được thiết kế theo mức độ rủi ro của từng chức năng. Các liên động và chức năng bảo vệ quan trọng nên tiếp tục được thực hiện tại lớp điều khiển cục bộ. Truy cập từ xa cần có xác thực, phân quyền, ghi nhật ký và cơ chế bảo mật phù hợp.

05 Có thể kết nối những giao thức nào?

Khả năng kết nối phụ thuộc vào thiết bị và gateway được lựa chọn. Các giao diện và giao thức thường gặp trong hệ công nghiệp gồm tín hiệu analog/digital, RS485, Modbus RTU, Modbus TCP, Ethernet, MQTT và OPC UA.

06 Nên triển khai Cloud, On-premise hay Hybrid?

Không có một mô hình phù hợp cho mọi dự án. Cloud thuận lợi cho truy cập và quản lý tập trung; on-premise phù hợp khi dữ liệu hoặc hệ thống cần được duy trì trong hạ tầng nội bộ; hybrid kết hợp xử lý cục bộ với các dịch vụ dữ liệu tập trung. Phương án cần được lựa chọn dựa trên hạ tầng, yêu cầu bảo mật, khả năng vận hành và phạm vi tích hợp.

07 Làm thế nào để bảo vệ mạng OT khi kết nối IoT?

Kiến trúc cần tách rõ mạng OT và IT, giới hạn luồng truy cập, sử dụng xác thực và phân quyền, mã hóa kết nối khi phù hợp, quản lý tài khoản, ghi nhật ký và kiểm soát các điểm truy cập từ xa. Phạm vi bảo mật cụ thể phải được xác lập theo kiến trúc của từng dự án.

08 Có thể triển khai IoT cho nhà máy hoặc trạm xử lý đang vận hành không?

Có. Dự án có thể triển khai theo hướng retrofit bằng cách khảo sát hệ thống đo lường, PLC, mạng truyền thông và các giao thức hiện hữu trước khi xác định các điểm cần bổ sung gateway, cảm biến hoặc thiết bị truyền dữ liệu.

09 Dữ liệu IoT có thể tích hợp với các hệ thống khác không?

Có thể nếu kiến trúc dữ liệu và giao diện tích hợp được thiết kế phù hợp. Dữ liệu có thể được cung cấp cho dashboard, SCADA, hệ thống báo cáo hoặc các nền tảng khác thông qua API, giao thức công nghiệp hoặc cơ chế trao đổi dữ liệu tương ứng.

10 Cần chuẩn bị thông tin gì trước khi thiết kế hệ thống IoT?

Nên có danh sách điểm đo, thiết bị và PLC hiện hữu; sơ đồ mạng; giao thức truyền thông; yêu cầu giám sát và cảnh báo; phạm vi điều khiển từ xa; yêu cầu lưu trữ dữ liệu; số lượng người dùng; chính sách bảo mật và các hệ thống cần tích hợp.

Mỗi dự án có kiến trúc OT, thiết bị và yêu cầu vận hành khác nhau nên phạm vi IoT cần được xác lập sau bước khảo sát kỹ thuật.

Trao đổi yêu cầu kỹ thuật
START AN IOT PROJECT TRAO ĐỔI BÀI TOÁN KỸ THUẬT & PHẠM VI HỆ THỐNG
ENGINEERING REVIEW PROJECT-BASED DESIGN
TECHNICAL REQUEST

Gửi yêu cầu kỹ thuật

Mô tả hệ thống, hiện trạng và mục tiêu cần giám sát hoặc tích hợp. Thông tin càng cụ thể sẽ càng thuận lợi cho bước đánh giá ban đầu.

01
CONTACT INFORMATION Thông tin liên hệ
02
PROJECT INFORMATION Thông tin hệ thống & yêu cầu kỹ thuật
Có thể mô tả hiện trạng hệ thống, thiết bị đang sử dụng, các điểm cần giám sát và mục tiêu mong muốn.
Thông tin được sử dụng để đánh giá và trao đổi về phạm vi kỹ thuật của dự án.

Thông tin gửi qua biểu mẫu được sử dụng để xem xét yêu cầu và trao đổi về phạm vi kỹ thuật của dự án.

WHAT HAPPENS NEXT Các bước sau khi tiếp nhận yêu cầu
01
Tiếp nhận

Xem xét nội dung và phạm vi ban đầu.

02
Trao đổi kỹ thuật

Làm rõ hệ thống, điểm dữ liệu và mục tiêu vận hành.

03
Khảo sát

Đánh giá thiết bị, mạng và hệ thống hiện hữu khi cần.

04
Đề xuất kiến trúc

Xác lập phương án IoT phù hợp với phạm vi dự án.