| Module | Nội dung Chính | Time |
|---|---|---|
| 1 | Tổng quan về Xử lý Nước thải | 4h |
| - Ô nhiễm nước và nhu cầu xử lý | ||
| - Phân loại nước thải (sinh hoạt, công nghiệp, y tế) | ||
| - Công nghệ truyền thống (bùn hoạt tính, lọc sinh học) | ||
| - Giới thiệu công nghệ MBR và ưu điểm | ||
| 2 | Công nghệ MBR – Nguyên lý và Cấu tạo | 5h |
| - Cấu tạo hệ thống (bể sinh học + màng lọc) | ||
| - Phân loại màng (sợi rỗng, tấm phẳng, ống) | ||
| - Cơ chế tách sinh học và lọc màng | ||
| - Ưu điểm và thách thức của MBR | ||
| 3 | Nguyên tắc Thiết kế Hệ thống MBR | 8h |
| - Phân tích đặc tính nước thải (BOD, COD, TSS) | ||
| - Tính toán bể sinh học (HRT, SRT) | ||
| - Thiết kế màng lọc (flux, diện tích màng) | ||
| - Hệ thống sục khí và tiền xử lý | ||
| 4 | Lựa chọn Màng và Cấu hình Hệ thống | 4h |
| - Vật liệu màng (PVDF, PES) và kích thước lỗ | ||
| - Cấu hình hệ thống (Submerged vs. Sidestream) | ||
| - Case study quy mô nhỏ và lớn | ||
| 5 | Vận hành và Bảo trì | 6h |
| - Giám sát MLSS, TMP | ||
| - Kỹ thuật làm sạch màng (rửa ngược, hóa chất) | ||
| - Quản lý bùn thải và tiết kiệm năng lượng | ||
| 6 | Case Study và Bài học Thực tế | 5h |
| - Ứng dụng MBR trong bệnh viện, nhà máy dệt | ||
| - Phân tích nguyên nhân thất bại | ||
| - Workshop xử lý sự cố (tắc màng, sốc tải) | ||
| 7 | Phân tích Kinh tế và Môi trường | 4h |
| - Chi phí đầu tư (CAPEX/OPEX) | ||
| - Lợi ích môi trường và so sánh với công nghệ truyền thống | ||
| 8 | Dự án Thiết kế Thực tế | 15h |
| - Sử dụng phần mềm mô phỏng | ||
| - Thuyết trình và phản biện | ||
| - Đánh giá tính khả thi | ||
| Cuối | Bài kiểm tra cuối khóa | 2h |
| Xu hướng tương lai (MBR thông minh, AI/IoT) | - |
Tổng thời lượng:
Lý thuyết: 25 giờ
Thực hành: 15 giờ
Tổng: 40 giờ
Phương pháp giảng dạy: Bài giảng trực quan, thảo luận nhóm, thực hành phần mềm và mời chuyên gia. Tài liệu: Sách chuyên ngành, tiêu chuẩn ISO/QCVN.