| Module | Nội dung Chính | Time |
|---|---|---|
| 1 | Tổng quan về Công nghệ SBR | 3h |
| - Giới thiệu công nghệ SBR và lịch sử phát triển | ||
| - So sánh SBR với công nghệ truyền thống (bùn hoạt tính liên tục) | ||
| - Ưu điểm: Linh hoạt, tiết kiệm diện tích, xử lý đa chất ô nhiễm | ||
| - Ứng dụng trong xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp nhẹ | ||
| 2 | Nguyên lý Hoạt động và Chu kỳ SBR | 5h |
| - Cấu tạo bể SBR và thiết bị điều khiển (van, máy thổi khí) | ||
| - 5 pha cơ bản: Làm đầy, sục khí, lắng, xả nước, nghỉ | ||
| - Cơ chế xử lý sinh học (nitrat hóa, khử nitơ, loại bỏ BOD/COD) | ||
| - Tối ưu hóa thời gian từng pha | ||
| 3 | Thiết kế Bể SBR | 8h |
| - Phân tích tải trọng ô nhiễm (BOD, TSS, N, P) | ||
| - Xác định thể tích bể, số lượng mẻ/ngày | ||
| - Tính toán thời gian các pha (sục khí, lắng, xả) | ||
| - Thiết kế hệ thống sục khí và thiết bị thu nước | ||
| 4 | Kiểm soát Quá trình Sinh học | 4h |
| - Giám sát MLSS, SVI (chỉ số thể tích bùn) | ||
| - Điều chỉnh tỷ lệ F/M (Food-to-Microorganism) | ||
| - Kiểm soát quá trình nitrat hóa/khử nitơ | ||
| - Xử lý sốc tải và ổn định hệ vi sinh | ||
| 5 | Tự động hóa và Điều khiển Hệ thống | 4h |
| - PLC và SCADA trong điều khiển chu kỳ SBR | ||
| - Cảm biến DO (oxy hòa tan), pH, mực nước | ||
| - Case study: Hệ thống SBR tự động cho khu đô thị | ||
| 6 | Vận hành và Bảo trì | 6h |
| - Quy trình vận hành hàng ngày | ||
| - Bảo trì thiết bị (máy thổi khí, van điện) | ||
| - Xử lý sự cố: Bùn khó lắng, bọt nổi, tắc nghẽn | ||
| - Quản lý bùn dư và tái sử dụng | ||
| 7 | Case Study và Ứng dụng Thực tế | 5h |
| - Hệ thống SBR cho nước thải chăn nuôi và thủy sản | ||
| - Phân tích dự án thất bại do thiết kế sai chu kỳ | ||
| - Workshop: Thiết kế SBR cho khu dân cư 5000 dân | ||
| 8 | Phân tích Kinh tế và Môi trường | 4h |
| - Chi phí đầu tư (CAPEX/OPEX) | ||
| - Lợi ích môi trường: Giảm phát thải, tái sử dụng nước | ||
| - So sánh SBR vs. MBR và công nghệ khác | ||
| Dự án | Dự án Thực hành | 15h |
| - Sử dụng phần mềm mô phỏng (BioWin, SUMO) | ||
| - Lập báo cáo kỹ thuật và thuyết trình | ||
| - Đánh giá hiệu quả xử lý và đề xuất cải tiến | ||
| Cuối | Bài kiểm tra cuối khóa | 2h |
| Xu hướng tích hợp IoT, năng lượng tái tạo | - |
Tổng thời lượng:
Lý thuyết: 20 giờ
Thực hành: 15 giờ
Tổng: 35 giờ
Phương pháp giảng dạy: Bài giảng tương tác, mô phỏng chu kỳ SBR, thực hành phần mềm và mời chuyên gia.